
Mẫu lõi là bằng chứng trực tiếp
Ảnh hộp mẫu cho thấy những đoạn vật liệu hình trụ được sắp thành hàng và có người kiểm tra tại chỗ. Mẫu lõi cho phép quan sát tính chất đất đá, độ nứt nẻ hoặc thay đổi theo chiều sâu. Muốn dùng cho mặt cắt địa chất, từng hộp phải gắn đúng mã lỗ khoan và khoảng chiều sâu; ảnh không cho phép tự xác định tên đất đá hoặc tầng chứa nước.
Việc mô tả màu sắc, cấu tạo, mức độ phong hóa và khe nứt cần ghi nhận trên mẫu thật theo quy trình của nhiệm vụ, kết hợp kiểm tra mức độ thu hồi mẫu để hiểu giới hạn đại diện của nó.
Karota bổ sung đường cong liên tục
Trong ảnh thiết bị, bộ tời ghi “Digital Logging System” và máy tính được đặt cạnh lỗ khoan. Đây là bối cảnh của công tác ghi đo trong lỗ khoan. Tùy đầu đo và điều kiện lỗ khoan, các đường cong như điện trở suất, độ dẫn điện, nhiệt độ hay đường kính lỗ khoan có thể hỗ trợ nhận diện sự thay đổi địa tầng và điều kiện thủy văn.
Không có ảnh rõ về đầu đo hoặc tệp kết quả nên bài viết không khẳng định phương pháp karota cụ thể đã sử dụng. Diễn giải đường cong phải đối chiếu mẫu lõi, nhật ký khoan và cấu trúc lỗ khoan; một dị thường đơn lẻ không đủ để kết luận tầng chứa nước.
Điểm giếng là nơi kiểm chứng theo thời gian
Ảnh đầu giếng có bệ bảo vệ và bảng thông tin cho thấy vai trò của việc định danh, bảo vệ công trình. Nếu giếng được dùng trong mạng quan trắc, việc đo mực nước, lấy mẫu hoặc theo dõi biến động cần gắn với mã điểm, mốc đo, thời gian và điều kiện hiện trường.
Ba lớp thông tin — mẫu vật, tín hiệu trong lỗ khoan và quan trắc tại giếng — giúp kiểm tra chéo lẫn nhau. Chúng hỗ trợ mô hình địa chất thủy văn, song kết luận cuối cùng vẫn phụ thuộc dữ liệu gốc và phạm vi khảo sát.
Hình ảnh hiện trường


Ảnh hiện trường do Đoàn cung cấp. Nội dung phương pháp được đối chiếu với tài liệu sau:
Bài viết giới thiệu kiến thức chung, không công bố số liệu hoặc kết luận của một dự án cụ thể.